gạn gùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: gạn gùng (Động từ)
Hành động hỏi một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- 1.""Gạn gùng ngành ngọn cho tường, Lạ lùng, nàng hãy tìm đường nói quanh.""
- 2."Khi gặp vấn đề, tôi thường gạn gùng để tìm hiểu rõ ngọn ngành."
- 3."Cô ấy gạn gùng từng chi tiết trong câu chuyện của bạn để hiểu rõ hơn."
Lưu ý khi sử dụng "gạn gùng"
Lưu ý về động từ
"gạn gùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gạn gùng"
gạn gùng là động từ trong tiếng Việt. Hành động hỏi một cách tỉ mỉ, chi tiết. Ví dụ: ""Gạn gùng ngành ngọn cho tường, Lạ lùng, nàng hãy tìm đường nói quanh.""
Từ liên quan
gại
Hành động đưa đi đưa lại vật nhọn hoặc có cạnh sắc để chạm sướt trên bề mặt của vật khác.
gại giọng
Hắng giọng để kiểm tra âm thanh hoặc sự chuẩn bị trước khi nói.
gạn
Làm cho sạch hoặc tách phần không cần thiết ra khỏi cái gì đó, thường dùng khi chế biến thực phẩm.
gạn lọc
Chọn lọc kỹ lưỡng, thường nhằm vào những giá trị tinh thần.
gạn đục khơi trong
Làm rõ ràng, tìm ra điều tốt đẹp, tốt hơn từ những thứ hỗn loạn, không rõ ràng.
gạnh
Từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ hành động thực hiện một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.