gạn gùng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gạn gùng (Động từ)

Hành động hỏi một cách tỉ mỉ, chi tiết.

Ví dụ (3)
  • 1.""Gạn gùng ngành ngọn cho tường, Lạ lùng, nàng hãy tìm đường nói quanh.""
  • 2."Khi gặp vấn đề, tôi thường gạn gùng để tìm hiểu rõ ngọn ngành."
  • 3."Cô ấy gạn gùng từng chi tiết trong câu chuyện của bạn để hiểu rõ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "gạn gùng"

Lưu ý về động từ

"gạn gùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "gạn gùng"

gạn gùng là động từ trong tiếng Việt. Hành động hỏi một cách tỉ mỉ, chi tiết. Ví dụ: ""Gạn gùng ngành ngọn cho tường, Lạ lùng, nàng hãy tìm đường nói quanh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này