gà mờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: gà mờ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ người có khả năng nhận xét, nhận biết kém, không nhận ra được ngay cả những điều hiển nhiên.
- 1."Thằng cha gà mờ!"
- 2."Người đâu mà gà mờ thế không biết."
- 3."Cậu ấy thật gà mờ, không nhìn thấy điều rõ ràng như vậy."
Lưu ý khi sử dụng "gà mờ"
Lưu ý về tính từ
"gà mờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gà mờ"
gà mờ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ người có khả năng nhận xét, nhận biết kém, không nhận ra được ngay cả những điều hiển nhiên. Ví dụ: "Thằng cha gà mờ!"
Từ liên quan
gà lôi
Chim quý thuộc họ gà, sống hoang dã, có lông trắng ở lưng, đen ở bụng, và đuôi dài.
gà lơgo
Loại gà lớn, có lông trắng, nổi bật với khả năng đẻ nhiều trứng và trứng có kích thước lớn.
gà mái ghẹ
Gà mái tơ đã bắt đầu gọi trống, sắp đến thời kỳ đẻ trứng.
gà nòi
Gà chọi thuộc giống tốt, thường được nuôi để tham gia các trận đấu.
gà nước
Chim có hình dạng giống gà nhưng nhỏ hơn, chân có màng da, thường sống ở gần bờ nước và kiếm ăn ở đó.
gà pha
Gà lai tạo từ nhiều giống khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.