gai ốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: gai ốc (Danh từ)
Nốt nhỏ nổi lên trên bề mặt da, thường xuất hiện khi bị lạnh hoặc quá sợ hãi.
- 1."Lạnh sởn gai ốc."
- 2."Cảm giác gai ốc chạy dọc sống lưng khi nghe tiếng động lạ."
Lưu ý khi sử dụng "gai ốc"
Lưu ý về danh từ
"gai ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gai ốc"
gai ốc là danh từ trong tiếng Việt. Nốt nhỏ nổi lên trên bề mặt da, thường xuất hiện khi bị lạnh hoặc quá sợ hãi. Ví dụ: "Lạnh sởn gai ốc."
Từ liên quan
gai góc
Gai thường được dùng để chỉ những khó khăn, trở ngại mà chúng ta phải vượt qua trong cuộc sống.
gai mắt
Chướng mắt, khó chịu khi nhìn thấy điều gì đó.
gai ngạnh
Từ miêu tả tính cách ngang bướng, thường hay gây sự.
gala
Buổi tiệc, ngày hội có các hoạt động biểu diễn âm nhạc, nghệ thuật, và nhiều loại hình giải trí khác.
galena
Sulfur chì tự nhiên, có khả năng dẫn điện một chiều, thường được sử dụng làm bộ phận tách sóng trong máy thu vô tuyến.
gallery
Nơi chuyên trưng bày hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.