gàn bát sách
Định nghĩa
Nghĩa 1: gàn bát sách (Danh từ)
Chỉ một loại hình thức đối diện hoặc phản đối, thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc giữa bạn bè.
- 1."Trong lớp học, khi thầy giáo nói sai, cả lớp gàn bát sách để yêu cầu sửa chữa."
- 2."Bạn ấy rất thích gàn bát sách với mình mỗi khi có ý kiến khác biệt."
- 3."Mỗi lần có vấn đề gì, chúng mình thường có thói quen gàn bát sách để tìm ra giải pháp."
Nghĩa 2: gàn bát sách (Động từ)
Hành động phản đối hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó.
- 1."Mỗi lần có quyết định mới, tôi luôn gàn bát sách để cho ý kiến của mình."
- 2."Họ thường gàn bát sách khi có ai đó đưa ra một ý tưởng không khả thi."
- 3."Những cuộc tranh luận ở đây rất sôi nổi, mọi người đều có quyền gàn bát sách."
Lưu ý khi sử dụng "gàn bát sách"
Lưu ý về động từ
"gàn bát sách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"gàn bát sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gàn bát sách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gàn bát sách"
gàn bát sách là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ một loại hình thức đối diện hoặc phản đối, thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc giữa bạn bè. Ví dụ: "Trong lớp học, khi thầy giáo nói sai, cả lớp gàn bát sách để yêu cầu sửa chữa."
Từ liên quan
gà đồng
(Khẩu ngữ) Chỉ thịt ếch, thường được biết đến với hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao.
gài
Có nghĩa tương tự như 'cài'.
gàn
Khuyên nên không thực hiện điều gì đó đã được dự định.
gàn dở
Gàn đến mức có vẻ ngớ ngẩn hoặc lố bịch.
gàng
Dụng cụ dùng để quấn tơ hoặc sợi vào ống.
gành
Từ địa phương chỉ một bờ đá dốc, thường ở gần bờ biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.