gàn bát sách

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gàn bát sách (Danh từ)

Chỉ một loại hình thức đối diện hoặc phản đối, thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc giữa bạn bè.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lớp học, khi thầy giáo nói sai, cả lớp gàn bát sách để yêu cầu sửa chữa."
  • 2."Bạn ấy rất thích gàn bát sách với mình mỗi khi có ý kiến khác biệt."
  • 3."Mỗi lần có vấn đề gì, chúng mình thường có thói quen gàn bát sách để tìm ra giải pháp."
2
Động từ

Nghĩa 2: gàn bát sách (Động từ)

Hành động phản đối hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần có quyết định mới, tôi luôn gàn bát sách để cho ý kiến của mình."
  • 2."Họ thường gàn bát sách khi có ai đó đưa ra một ý tưởng không khả thi."
  • 3."Những cuộc tranh luận ở đây rất sôi nổi, mọi người đều có quyền gàn bát sách."

Lưu ý khi sử dụng "gàn bát sách"

Lưu ý về động từ

"gàn bát sách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gàn bát sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gàn bát sách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gàn bát sách"

gàn bát sách là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ một loại hình thức đối diện hoặc phản đối, thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc giữa bạn bè. Ví dụ: "Trong lớp học, khi thầy giáo nói sai, cả lớp gàn bát sách để yêu cầu sửa chữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này