gãi đầu gãi tai

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gãi đầu gãi tai (Động từ)

Hành động gãi đầu hoặc gãi tai, thường là biểu hiện của sự suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe câu hỏi khó, anh ấy thường gãi đầu gãi tai."
  • 2."Cô ấy gãi tai khi không biết trả lời ra sao."
  • 3."Bé gãi đầu gãi tai khi mẹ hỏi về bài toán hôm qua."
2
Danh từ

Nghĩa 2: gãi đầu gãi tai (Danh từ)

Hành động gãi đầu gãi tai, đôi khi được sử dụng để chỉ sự thiếu tự tin trong giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi gặp mặt người lạ, anh luôn có thói quen gãi đầu gãi tai."
  • 2."Cảm giác gãi đầu gãi tai xuất hiện khi tôi phải thuyết trình trước lớp."
  • 3."Trẻ nhỏ thường gãi đầu gãi tai khi chưa quen với ai đó."

Lưu ý khi sử dụng "gãi đầu gãi tai"

Lưu ý về động từ

"gãi đầu gãi tai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gãi đầu gãi tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gãi đầu gãi tai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gãi đầu gãi tai"

gãi đầu gãi tai là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động gãi đầu hoặc gãi tai, thường là biểu hiện của sự suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn. Ví dụ: "Khi nghe câu hỏi khó, anh ấy thường gãi đầu gãi tai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này