gam

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gam (Danh từ)

Thang âm gồm bảy bậc tự nhiên trong một quãng tám.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong âm nhạc, gam là một khái niệm cơ bản mà mọi nghệ sĩ cần nắm vững."
  • 2."Học sinh được dạy cách xác định các nốt trong gam."
2
Danh từ

Nghĩa 2: gam (Danh từ)

Thang bậc của màu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Gam màu sáng"
  • 2."Trong thiết kế, việc lựa chọn gam màu phù hợp rất quan trọng."
  • 3."Ngôi nhà được sơn theo gam màu pastel nhẹ nhàng."

Lưu ý khi sử dụng "gam"

Lưu ý về danh từ

"gam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gam" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gam"

gam là danh từ trong tiếng Việt. Thang âm gồm bảy bậc tự nhiên trong một quãng tám. Ví dụ: "Trong âm nhạc, gam là một khái niệm cơ bản mà mọi nghệ sĩ cần nắm vững."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này