găngxtơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: găngxtơ (Danh từ)

Một loại găng tay thường được làm từ vật liệu cao su hoặc latex, được sử dụng để bảo vệ tay khỏi chất bẩn, hóa chất, hoặc các tác nhân có hại.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi làm vệ sinh nhà cửa, tôi luôn đeo găngxtơ để bảo vệ tay."
  • 2."Bác sĩ thường sử dụng găngxtơ khi khám bệnh để giữ vệ sinh."
  • 3."Cô ấy đã mua găngxtơ ở siêu thị để sử dụng khi nấu ăn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: găngxtơ (Danh từ)

Một loại găng tay dùng trong thể thao, đặc biệt là trong môn boxing hoặc các môn võ, giúp bảo vệ tay và tăng cường khả năng cầm nắm.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi bước vào trận đấu, vận động viên đã kiểm tra lại găngxtơ của mình."
  • 2."Họ đã chọn găngxtơ phù hợp để tập luyện boxing an toàn hơn."
  • 3."Bé thường đeo găngxtơ khi chơi thể thao để tránh bị thương."

Lưu ý khi sử dụng "găngxtơ"

Lưu ý về danh từ

"găngxtơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "găngxtơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "găngxtơ"

găngxtơ là danh từ trong tiếng Việt. Một loại găng tay thường được làm từ vật liệu cao su hoặc latex, được sử dụng để bảo vệ tay khỏi chất bẩn, hóa chất, hoặc các tác nhân có hại. Ví dụ: "Khi làm vệ sinh nhà cửa, tôi luôn đeo găngxtơ để bảo vệ tay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này