găngxtơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: găngxtơ (Danh từ)
Một loại găng tay thường được làm từ vật liệu cao su hoặc latex, được sử dụng để bảo vệ tay khỏi chất bẩn, hóa chất, hoặc các tác nhân có hại.
- 1."Khi làm vệ sinh nhà cửa, tôi luôn đeo găngxtơ để bảo vệ tay."
- 2."Bác sĩ thường sử dụng găngxtơ khi khám bệnh để giữ vệ sinh."
- 3."Cô ấy đã mua găngxtơ ở siêu thị để sử dụng khi nấu ăn."
Nghĩa 2: găngxtơ (Danh từ)
Một loại găng tay dùng trong thể thao, đặc biệt là trong môn boxing hoặc các môn võ, giúp bảo vệ tay và tăng cường khả năng cầm nắm.
- 1."Trước khi bước vào trận đấu, vận động viên đã kiểm tra lại găngxtơ của mình."
- 2."Họ đã chọn găngxtơ phù hợp để tập luyện boxing an toàn hơn."
- 3."Bé thường đeo găngxtơ khi chơi thể thao để tránh bị thương."
Lưu ý khi sử dụng "găngxtơ"
Lưu ý về danh từ
"găngxtơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "găngxtơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "găngxtơ"
găngxtơ là danh từ trong tiếng Việt. Một loại găng tay thường được làm từ vật liệu cao su hoặc latex, được sử dụng để bảo vệ tay khỏi chất bẩn, hóa chất, hoặc các tác nhân có hại. Ví dụ: "Khi làm vệ sinh nhà cửa, tôi luôn đeo găngxtơ để bảo vệ tay."
Từ liên quan
găng tay
Vật phẩm đeo tay để bảo vệ hoặc giữ ấm cho tay.
găng trâu
Cây găng có quả lớn, với thân và rễ thường được dùng làm thuốc.
găng tây
Cây lớn hoặc cây bụi, có thân tròn, nhiều gai, với quả xoắn ốc hoặc có hình lưỡi liềm, thường được trồng để làm hàng rào hoặc tạo bóng mát.
gươm
Binh khí có cán ngắn, lưỡi dài và hơi cong, mũi nhọn, thường được sử dụng để đâm hoặc chém.
gương
Cái được coi là tấm gương để noi theo hoặc để rút ra bài học kinh nghiệm, dù là tốt hay xấu.
gương cầu
Gương có mặt phản xạ hình cầu, thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh lớn hơn hoặc để tập trung ánh sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.