gác lửng
Định nghĩa
Nghĩa 1: gác lửng (Danh từ)
Tầng nhà phụ được xây dựng thêm ở phía trên một căn phòng, thường dùng để tạo không gian sinh hoạt hay lưu trữ.
- 1."Trong căn hộ của họ, gác lửng được dùng làm phòng đọc sách."
- 2."Gác lửng trong ngôi nhà giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "gác lửng"
Lưu ý về danh từ
"gác lửng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gác lửng"
gác lửng là danh từ trong tiếng Việt. Tầng nhà phụ được xây dựng thêm ở phía trên một căn phòng, thường dùng để tạo không gian sinh hoạt hay lưu trữ. Ví dụ: "Trong căn hộ của họ, gác lửng được dùng làm phòng đọc sách."
Từ liên quan
gác bỏ
Gạt sang một bên, không còn chú ý đến hay quan tâm nữa.
gác chuông
Tầng gác dùng để treo chuông trong các nhà chùa hoặc nhà thờ lớn.
gác chân chữ ngũ
Gác chân chữ ngũ là một kiểu gác chân mà hai chân tạo thành hình chữ ngũ, thường được dùng để thư giãn.
gác thượng
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ khu vực giống như sân thượng.
gác tía lầu son
Gác tía lầu son là một nơi ẩn mình, thường được sử dụng để thư giãn hay nghỉ ngơi, thường ở trên cao và có tầm nhìn thoáng đãng.
gác xép
Gác lửng nhỏ, thường được sử dụng để chứa đồ đạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.