gấc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gấc (Danh từ)

Cây leo thuộc họ bầu bí, có quả lớn hình trứng nhọn đầu, bề ngoài được bao phủ bởi nhiều gai mềm và phần ruột có màu đỏ. Quả gấc thường được sử dụng để trộn với xôi.

Ví dụ (4)
  • 1."Đỏ như gấc."
  • 2."Nấu xôi gấc."
  • 3."Bánh gấc có màu sắc rất hấp dẫn."
  • 4."Món xôi gấc này thơm ngon, đặc biệt vào dịp lễ."

Lưu ý khi sử dụng "gấc"

Lưu ý về danh từ

"gấc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gấc"

gấc là danh từ trong tiếng Việt. Cây leo thuộc họ bầu bí, có quả lớn hình trứng nhọn đầu, bề ngoài được bao phủ bởi nhiều gai mềm và phần ruột có màu đỏ. Quả gấc thường được sử dụng để trộn với xôi. Ví dụ: "Đỏ như gấc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này