gà công nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gà công nghiệp (Danh từ)

Giống gà ngoại nhập, được nuôi theo phương pháp chăn nuôi công nghiệp, thường có tốc độ sinh trưởng nhanh và hiệu quả kinh tế cao.

Ví dụ (2)
  • 1."Gà công nghiệp thường được nuôi trong các trang trại lớn để phục vụ nhu cầu thịt gà."
  • 2."Mô hình chăn nuôi gà công nghiệp đang trở thành xu hướng ở nhiều địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "gà công nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"gà công nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gà công nghiệp"

gà công nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Giống gà ngoại nhập, được nuôi theo phương pháp chăn nuôi công nghiệp, thường có tốc độ sinh trưởng nhanh và hiệu quả kinh tế cao. Ví dụ: "Gà công nghiệp thường được nuôi trong các trang trại lớn để phục vụ nhu cầu thịt gà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này