gà sống nuôi con
Định nghĩa
Nghĩa 1: gà sống nuôi con (Danh từ)
Loại gà thường được nuôi để sinh sản và chăm sóc con non.
- 1."Nhà hàng này có món gà sống nuôi con rất ngon."
- 2."Chị ấy thích nuôi gà sống nuôi con trong vườn nhà."
- 3."Người nông dân thường chọn gà sống nuôi con để bán."
Nghĩa 2: gà sống nuôi con (Động từ)
Hành động nuôi dưỡng và chăm sóc con gà từ khi mới nở đến khi khôn lớn.
- 1."Mẹ tôi thường gà sống nuôi con rất cẩn thận."
- 2."Con gà trống không giúp gì trong việc gà sống nuôi con."
- 3."Gà sống nuôi con cần được cho ăn đầy đủ để phát triển tốt."
Lưu ý khi sử dụng "gà sống nuôi con"
Lưu ý về động từ
"gà sống nuôi con" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"gà sống nuôi con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gà sống nuôi con" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gà sống nuôi con"
gà sống nuôi con là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Loại gà thường được nuôi để sinh sản và chăm sóc con non. Ví dụ: "Nhà hàng này có món gà sống nuôi con rất ngon."
Từ liên quan
gà ri
Gà nhỏ, có chân ngắn và thấp bé.
gà rốt
Gà trống có bộ lông đỏ rực như lửa.
gà sao
Chim rừng thuộc họ gà, có lông đuôi chấm, màu sắc giống đuôi công nhưng ngắn hơn.
gà trống nuôi con
Gà trống nuôi con là hình ảnh chỉ những chú gà trống chăm sóc, nuôi nấng con cái của mình, thường thể hiện vai trò của người cha trong gia đình.
gà tây
Gà có thân cao và to, thường có lông màu xám, với con trống có bìu da ở cổ và lông đuôi có thể xoè rộng.
gà tồ
(Khẩu ngữ) chỉ người có vóc dáng lớn nhưng lại ngốc nghếch, thiếu thông minh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.