gà nòi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gà nòi (Danh từ)

Gà chọi thuộc giống tốt, thường được nuôi để tham gia các trận đấu.

Ví dụ (2)
  • 1."Gà nòi có sức chịu đựng tốt và khả năng chiến đấu mạnh mẽ."
  • 2."Năm ngoái, tôi đã nuôi một chú gà nòi rất khỏe, đạt giải trong giải đấu địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "gà nòi"

Lưu ý về danh từ

"gà nòi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gà nòi"

gà nòi là danh từ trong tiếng Việt. Gà chọi thuộc giống tốt, thường được nuôi để tham gia các trận đấu. Ví dụ: "Gà nòi có sức chịu đựng tốt và khả năng chiến đấu mạnh mẽ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này