gan gà
Định nghĩa
Nghĩa 1: gan gà (Danh từ)
Màu vàng hoặc xám vàng, giống như màu gan của gà, thường được dùng để chỉ đất sét.
- 1."Đất gan gà."
- 2."Bức tranh này sử dụng màu gan gà rất nổi bật."
- 3."Chất liệu gốm này có tông màu gan gà rất ấm áp."
Lưu ý khi sử dụng "gan gà"
Lưu ý về danh từ
"gan gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gan gà"
gan gà là danh từ trong tiếng Việt. Màu vàng hoặc xám vàng, giống như màu gan của gà, thường được dùng để chỉ đất sét. Ví dụ: "Đất gan gà."
Từ liên quan
gan chí mề
Tình trạng hoặc cảm giác hào hứng, mạnh mẽ, hoặc dũng cảm khi đối diện với khó khăn hoặc thử thách.
gan cóc tía
Một loại ếch có màu sắc sặc sỡ, thường sống ở những vùng đầm lầy hoặc gần nước.
gan dạ
Có tinh thần kiên định, không lùi bước trước nguy hiểm và không sợ hãi.
gan góc
Từ chỉ sự can đảm trong việc đối mặt với mọi nguy hiểm.
gan liền
Từ dùng để chỉ tính cách mạnh mẽ, kiên cường giống như gan lì.
gan liền tướng quân
Gan liền tướng quân là một loại bệnh về gan, trong đó mô gan bị tổn thương nghiêm trọng và không thể phục hồi được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.