g,g

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: g,g (Động từ)

Thực hiện hành động dùng miệng để tạo ra âm thanh, phổ biến khi diễn đạt sự đồng tình hoặc ý kiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi nói, mẹ chỉ gật gù để thể hiện sự đồng ý."
  • 2."Cháu thường gật gù mỗi khi nghe cô giáo giảng bài."
  • 3."Bạn ấy luôn gật gù khi tôi chia sẻ những câu chuyện vui."
2
Danh từ

Nghĩa 2: g,g (Danh từ)

Âm thanh phát ra từ miệng biểu đạt cảm xúc hay sự đồng ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bố tôi nghe tin tốt, ông đã phát ra một tiếng g g vui mừng."
  • 2."Trong buổi họp, tiếng g g từ các thành viên cho thấy sự nhất trí."
  • 3."Tiếng g g của những người bạn mang lại cảm giác vui vẻ hơn cho cuộc trò chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "g,g"

Lưu ý về động từ

"g,g" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"g,g" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "g,g" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "g,g"

g,g là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thực hiện hành động dùng miệng để tạo ra âm thanh, phổ biến khi diễn đạt sự đồng tình hoặc ý kiến. Ví dụ: "Khi tôi nói, mẹ chỉ gật gù để thể hiện sự đồng ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này