g,g
Định nghĩa
Nghĩa 1: g,g (Động từ)
Thực hiện hành động dùng miệng để tạo ra âm thanh, phổ biến khi diễn đạt sự đồng tình hoặc ý kiến.
- 1."Khi tôi nói, mẹ chỉ gật gù để thể hiện sự đồng ý."
- 2."Cháu thường gật gù mỗi khi nghe cô giáo giảng bài."
- 3."Bạn ấy luôn gật gù khi tôi chia sẻ những câu chuyện vui."
Nghĩa 2: g,g (Danh từ)
Âm thanh phát ra từ miệng biểu đạt cảm xúc hay sự đồng ý.
- 1."Khi bố tôi nghe tin tốt, ông đã phát ra một tiếng g g vui mừng."
- 2."Trong buổi họp, tiếng g g từ các thành viên cho thấy sự nhất trí."
- 3."Tiếng g g của những người bạn mang lại cảm giác vui vẻ hơn cho cuộc trò chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "g,g"
Lưu ý về động từ
"g,g" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"g,g" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "g,g" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "g,g"
g,g là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thực hiện hành động dùng miệng để tạo ra âm thanh, phổ biến khi diễn đạt sự đồng tình hoặc ý kiến. Ví dụ: "Khi tôi nói, mẹ chỉ gật gù để thể hiện sự đồng ý."
Từ liên quan
fát xít
Một thuật ngữ thường dùng để chỉ những người có tư tưởng cực đoan hoặc những quan điểm chính trị nhóm lợi ích, thường là phản đối hoặc chỉ trích các giá trị dân chủ.
féc-mơ-tuya
Một loại sản phẩm dùng để tạo hiệu ứng màu sắc cho tóc.
g
Chỉ một đại lượng, một con số trong hệ thống đếm.
ga
Khoảng cách giữa hai ga liền kề trong hệ thống giao thông.
ga lăng
Từ dùng để chỉ những người đàn ông thể hiện sự lịch sự, nhưng đôi khi có phần thái quá và thiếu tự nhiên đối với phụ nữ.
ga men
(Khẩu ngữ) chỉ một loại cà mèn, thường dùng để đựng cơm hoặc thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.