gã
Định nghĩa
Nghĩa 1: gã (Danh từ)
Từ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, thường mang ý coi thường hoặc không thiện cảm.
- 1."Gã lái buôn"
- 2."Không ai biết gã từ đâu đến."
- 3."Gã ấy lúc nào cũng khoe khoang về thành tích của mình."
- 4."Tôi không thích gã đó, vì gã luôn nói xấu người khác."
Lưu ý khi sử dụng "gã"
Lưu ý về danh từ
"gã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gã"
gã là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, thường mang ý coi thường hoặc không thiện cảm. Ví dụ: "Gã lái buôn"
Từ liên quan
gây thù chuốc oán
Hành động khiến người khác cảm thấy tức giận hoặc hận thù, dẫn đến xung đột hoặc mâu thuẫn.
gây tê
Đem lại cảm giác không còn đau đớn ở một vùng nào đó trên cơ thể bằng cách sử dụng thuốc hoặc phương pháp y khoa.
gây tạo
Tạo ra hoặc gây nên một điều gì đó một cách tổng quát.
gãi
Hành động cào nhẹ lên bề mặt da bằng móng tay hoặc một vật cứng nhỏ để làm giảm cảm giác ngứa.
gãi đúng chỗ ngứa
Hành động làm một việc gì đó chính xác, phù hợp với hoàn cảnh và mục đích, thường mang lại kết quả tích cực.
gãi đầu gãi tai
Hành động gãi đầu hoặc gãi tai, thường là biểu hiện của sự suy nghĩ, bối rối hoặc không chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.