gằm
Định nghĩa
Nghĩa 1: gằm (Động từ)
(mặt) cúi xuống, không dám hoặc không muốn nhìn lên.
- 1."Mặt cúi gằm."
- 2."Xấu hổ nên cứ gằm mặt xuống."
- 3."Cô bé gằm mặt khi bị mắng."
- 4."Anh ta gằm mặt, không dám nhìn vào mắt mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "gằm"
Lưu ý về động từ
"gằm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gằm"
gằm là động từ trong tiếng Việt. (mặt) cúi xuống, không dám hoặc không muốn nhìn lên. Ví dụ: "Mặt cúi gằm."
Từ liên quan
gắt gỏng
Nói một cách quyết liệt, thường là để thể hiện sự không hài lòng hoặc cáu kỉnh.
gắt ngủ
(trẻ con) khóc lóc hoặc quấy khóc do mệt mỏi và cần ngủ.
gắt như mắm tôm
Diễn tả sự khó chịu, gay gắt hoặc khó chấp nhận trong một tình huống nào đó.
gằm ghè
Hành động rồng rộc, thường được dùng để chỉ thái độ hung hãn hoặc dữ dằn.
gằn
Hành động dằn từng tiếng một cách rành rọt, thường thể hiện sự bực tức.
gặm
Hành động cắn từng chút một để ăn, thường là đối với vật cứng hoặc khó đứt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.