gai
Định nghĩa
Nghĩa 1: gai (Danh từ)
Cây thân thảo có gốc hoá gỗ, lá hình trái xoan với mép khía răng và mặt dưới nhiều lông trắng mềm. Lá được sử dụng làm bánh, còn vỏ thân thì lấy sợi.
- 1."Bao tải được làm từ sợi dây gai."
- 2."Đan võng bằng sợi gai."
- 3."Lá gai thường được dùng để làm bánh."
Nghĩa 2: gai (Danh từ)
Gai ốc, thường được gọi tắt.
- 1."Rét nổi gai."
- 2."Khi lạnh quá, tôi cảm thấy gai ốc trên da."
Nghĩa 3: gai (Tính từ)
Có cảm giác lạnh buốt, thường là khi da nổi gai ốc do tác động mạnh lên giác quan hoặc hệ thần kinh.
- 1."Cảm giác gai gai rét trong không khí mùa đông."
- 2."Sợ đến nổi gai người khi nghe câu chuyện ma."
Lưu ý khi sử dụng "gai"
Lưu ý về tính từ
"gai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"gai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gai" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gai"
gai là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Cây thân thảo có gốc hoá gỗ, lá hình trái xoan với mép khía răng và mặt dưới nhiều lông trắng mềm. Lá được sử dụng làm bánh, còn vỏ thân thì lấy sợi. Ví dụ: "Bao tải được làm từ sợi dây gai."
Từ liên quan
ga-len
Một loại nhựa tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ, thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như chai, hộp và đồ dùng gia đình.
ga-lơ-ri
Một hành lang hay không gian mở ở tầng trên hoặc gần cửa sổ, thường dùng để ngắm cảnh hoặc thư giãn.
gabardin
Hàng dệt dày được làm từ sợi len hoặc sợi bông, có bề mặt vân chéo.
gai cột sống
Bệnh xảy ra khi gai xương nhọn phát triển ở đốt xương sống, chèn ép vào các mô xung quanh, gây ra cơn đau.
gai góc
Gai thường được dùng để chỉ những khó khăn, trở ngại mà chúng ta phải vượt qua trong cuộc sống.
gai mắt
Chướng mắt, khó chịu khi nhìn thấy điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.