ga ra
Định nghĩa
Nghĩa 1: ga ra (Danh từ)
Xưởng sửa chữa ô tô (thuật ngữ ít sử dụng).
- 1."Chiếc xe của tôi cần phải mang vào ga ra để sửa chữa."
- 2."Nghe nói ga ra gần đây có chương trình bảo trì xe với giá ưu đãi."
Lưu ý khi sử dụng "ga ra"
Lưu ý về danh từ
"ga ra" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ga ra"
ga ra là danh từ trong tiếng Việt. Xưởng sửa chữa ô tô (thuật ngữ ít sử dụng). Ví dụ: "Chiếc xe của tôi cần phải mang vào ga ra để sửa chữa."
Từ liên quan
ga
Khoảng cách giữa hai ga liền kề trong hệ thống giao thông.
ga lăng
Từ dùng để chỉ những người đàn ông thể hiện sự lịch sự, nhưng đôi khi có phần thái quá và thiếu tự nhiên đối với phụ nữ.
ga men
(Khẩu ngữ) chỉ một loại cà mèn, thường dùng để đựng cơm hoặc thức ăn.
ga rô
Kỹ thuật thắt chẹn mạch máu, thường bằng dây buộc chặt, để tạm thời ngăn cản máu chảy.
ga tô
Bánh nướng xốp, mềm, được làm từ bột mì trộn với đường và trứng.
ga xép
Ga xe lửa nhỏ, dành cho tàu chậm hoặc tàu chợ, mà các tàu tốc hành thường không dừng lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.