ga ra

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ga ra (Danh từ)

Xưởng sửa chữa ô tô (thuật ngữ ít sử dụng).

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc xe của tôi cần phải mang vào ga ra để sửa chữa."
  • 2."Nghe nói ga ra gần đây có chương trình bảo trì xe với giá ưu đãi."

Lưu ý khi sử dụng "ga ra"

Lưu ý về danh từ

"ga ra" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ga ra"

ga ra là danh từ trong tiếng Việt. Xưởng sửa chữa ô tô (thuật ngữ ít sử dụng). Ví dụ: "Chiếc xe của tôi cần phải mang vào ga ra để sửa chữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này