gan vàng dạ sắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: gan vàng dạ sắt (Danh từ)
Chỉ người có ý chí kiên cường, mạnh mẽ và chịu đựng khó khăn, gian khổ.
- 1."Cô ấy là một người gan vàng dạ sắt, luôn đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống."
- 2."Để thành công trong kinh doanh, bạn phải gan vàng dạ sắt và không sợ hãi trước thất bại."
- 3."Anh ấy đã chứng minh mình là gan vàng dạ sắt khi vượt qua chứng bệnh mãn tính."
Lưu ý khi sử dụng "gan vàng dạ sắt"
Lưu ý về danh từ
"gan vàng dạ sắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gan vàng dạ sắt"
gan vàng dạ sắt là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người có ý chí kiên cường, mạnh mẽ và chịu đựng khó khăn, gian khổ. Ví dụ: "Cô ấy là một người gan vàng dạ sắt, luôn đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống."
Từ liên quan
gan lì
(Khẩu ngữ) động từ chỉ tính cách can đảm, không còn biết sợ hãi là gì.
gan lì tướng quân
Chỉ một người có tâm hồn kiên cường, không dễ dàng bỏ cuộc dù gặp thử thách.
gan ruột
Có nghĩa tương tự như ruột gan, dùng để chỉ sự thân thiết, gắn bó giữa người với người.
gang
Khoảng cách lớn nhất có được giữa đầu ngón tay cái và đầu ngón tay giữa khi bàn tay được dang thẳng, thường được dùng làm đơn vị đo độ dài, khoảng bằng 20 centimet.
gang thép
Cứng cỏi, vững vàng đến mức không gì có thể lay chuyển được, giống như gang và thép.
gang tấc
(Văn chương) khoảng cách rất gần, không đáng kể, giống như chỉ bằng một gang tay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.