gan vàng dạ sắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gan vàng dạ sắt (Danh từ)

Chỉ người có ý chí kiên cường, mạnh mẽ và chịu đựng khó khăn, gian khổ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một người gan vàng dạ sắt, luôn đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống."
  • 2."Để thành công trong kinh doanh, bạn phải gan vàng dạ sắt và không sợ hãi trước thất bại."
  • 3."Anh ấy đã chứng minh mình là gan vàng dạ sắt khi vượt qua chứng bệnh mãn tính."

Lưu ý khi sử dụng "gan vàng dạ sắt"

Lưu ý về danh từ

"gan vàng dạ sắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gan vàng dạ sắt"

gan vàng dạ sắt là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người có ý chí kiên cường, mạnh mẽ và chịu đựng khó khăn, gian khổ. Ví dụ: "Cô ấy là một người gan vàng dạ sắt, luôn đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này