găng tây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: găng tây (Danh từ)

Cây lớn hoặc cây bụi, có thân tròn, nhiều gai, với quả xoắn ốc hoặc có hình lưỡi liềm, thường được trồng để làm hàng rào hoặc tạo bóng mát.

Ví dụ (2)
  • 1."Gia đình tôi trồng găng tây làm hàng rào quanh vườn."
  • 2."Những cây găng tây bên lối đi mang lại bóng mát dễ chịu vào mùa hè."

Lưu ý khi sử dụng "găng tây"

Lưu ý về danh từ

"găng tây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "găng tây"

găng tây là danh từ trong tiếng Việt. Cây lớn hoặc cây bụi, có thân tròn, nhiều gai, với quả xoắn ốc hoặc có hình lưỡi liềm, thường được trồng để làm hàng rào hoặc tạo bóng mát. Ví dụ: "Gia đình tôi trồng găng tây làm hàng rào quanh vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này