gái bao
Định nghĩa
Nghĩa 1: gái bao (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Gái mại dâm mà khách chu cấp toàn bộ tiền cần thiết để phục vụ riêng trong một khoảng thời gian xác định.
- 1."Cô ấy làm gái bao cho một doanh nhân nước ngoài."
- 2."Nhiều người nghĩ rằng gái bao chỉ hoạt động ở các thành phố lớn."
Lưu ý khi sử dụng "gái bao"
Lưu ý về danh từ
"gái bao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gái bao"
gái bao là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Gái mại dâm mà khách chu cấp toàn bộ tiền cần thiết để phục vụ riêng trong một khoảng thời gian xác định. Ví dụ: "Cô ấy làm gái bao cho một doanh nhân nước ngoài."
Từ liên quan
gác tía lầu son
Gác tía lầu son là một nơi ẩn mình, thường được sử dụng để thư giãn hay nghỉ ngơi, thường ở trên cao và có tầm nhìn thoáng đãng.
gác xép
Gác lửng nhỏ, thường được sử dụng để chứa đồ đạc.
gái
(Khẩu ngữ) người phụ nữ được nhắc đến với ý coi thường.
gái bán hoa
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ gái mại dâm, mang tính chất nói tránh.
gái giang hồ
Chỉ những người phụ nữ hành nghề bán thân, tương tự như gái điếm.
gái gọi
(Khẩu ngữ) chỉ những người bán dâm, thường nhận yêu cầu phục vụ khách qua một tổ chức, thường qua điện thoại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.