gái bao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gái bao (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Gái mại dâm mà khách chu cấp toàn bộ tiền cần thiết để phục vụ riêng trong một khoảng thời gian xác định.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy làm gái bao cho một doanh nhân nước ngoài."
  • 2."Nhiều người nghĩ rằng gái bao chỉ hoạt động ở các thành phố lớn."

Lưu ý khi sử dụng "gái bao"

Lưu ý về danh từ

"gái bao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gái bao"

gái bao là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Gái mại dâm mà khách chu cấp toàn bộ tiền cần thiết để phục vụ riêng trong một khoảng thời gian xác định. Ví dụ: "Cô ấy làm gái bao cho một doanh nhân nước ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này