gà trống nuôi con

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gà trống nuôi con (Danh từ)

Gà trống nuôi con là hình ảnh chỉ những chú gà trống chăm sóc, nuôi nấng con cái của mình, thường thể hiện vai trò của người cha trong gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Gà trống nuôi con rất chịu khó tìm thức ăn cho những chú gà con."
  • 2."Trong trang trại, gà trống nuôi con luôn bảo vệ cho đàn con khỏi nguy hiểm."
  • 3."Chúng tôi thấy gà trống nuôi con chơi đùa cùng các chú gà con rất đáng yêu."

Lưu ý khi sử dụng "gà trống nuôi con"

Lưu ý về danh từ

"gà trống nuôi con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gà trống nuôi con"

gà trống nuôi con là danh từ trong tiếng Việt. Gà trống nuôi con là hình ảnh chỉ những chú gà trống chăm sóc, nuôi nấng con cái của mình, thường thể hiện vai trò của người cha trong gia đình. Ví dụ: "Gà trống nuôi con rất chịu khó tìm thức ăn cho những chú gà con."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này