găng trâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: găng trâu (Danh từ)
Cây găng có quả lớn, với thân và rễ thường được dùng làm thuốc.
- 1."Găng trâu thường mọc ở vùng rừng núi."
- 2."Nhiều người sử dụng găng trâu để chữa một số bệnh truyền thống."
Lưu ý khi sử dụng "găng trâu"
Lưu ý về danh từ
"găng trâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "găng trâu"
găng trâu là danh từ trong tiếng Việt. Cây găng có quả lớn, với thân và rễ thường được dùng làm thuốc. Ví dụ: "Găng trâu thường mọc ở vùng rừng núi."
Từ liên quan
găn gắt
(mùi, vị) có vị mạnh và gắt, gây cảm giác khó chịu.
găng
Găng là một loại vật dụng che tay thường được làm từ vải, cao su hoặc nhựa, dùng để bảo vệ hoặc giữ sạch tay trong nhiều hoạt động.
găng tay
Vật phẩm đeo tay để bảo vệ hoặc giữ ấm cho tay.
găng tây
Cây lớn hoặc cây bụi, có thân tròn, nhiều gai, với quả xoắn ốc hoặc có hình lưỡi liềm, thường được trồng để làm hàng rào hoặc tạo bóng mát.
găngxtơ
Một loại găng tay thường được làm từ vật liệu cao su hoặc latex, được sử dụng để bảo vệ tay khỏi chất bẩn, hóa chất, hoặc các tác nhân có hại.
gươm
Binh khí có cán ngắn, lưỡi dài và hơi cong, mũi nhọn, thường được sử dụng để đâm hoặc chém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.