gần cận
Định nghĩa
Nghĩa 1: gần cận (Tính từ)
Gần, thường ở bên cạnh (nói khái quát).
- 1."Gần cận với thủ trưởng."
- 2."Tôi sống gần cận với gia đình bạn."
- 3."Chúng ta cần tìm một nơi gần cận để tiện đi lại."
Lưu ý khi sử dụng "gần cận"
Lưu ý về tính từ
"gần cận" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gần cận"
gần cận là tính từ trong tiếng Việt. Gần, thường ở bên cạnh (nói khái quát). Ví dụ: "Gần cận với thủ trưởng."
Từ liên quan
gầm rú
Từ miêu tả âm thanh gầm gừ và rú lên một cách dữ dội, gây cảm giác rùng rợn.
gầm trời
Khoảng không gian bên dưới vòm trời, thường được dùng để chỉ toàn bộ thế gian.
gần
Có mối quan hệ thường xuyên, tiếp xúc gần gũi với nhau trong sinh hoạt hoặc công tác.
gần gũi
Gần nhau về mặt quan hệ tinh thần hoặc tình cảm một cách khái quát.
gần gặn
(Khẩu ngữ) gần, không xa (dùng để chỉ khoảng cách một cách tổng quát).
gần gụi
Gần gũi, thân thiết, thường được sử dụng trong một số vùng miền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.