dấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: dấu (Danh từ)
Hình chữ hoặc ký hiệu, thường được in trên giấy tờ để chứng minh hoặc xác nhận một danh nghĩa nào đó.
- 1."Đóng dấu bưu điện."
- 2."Xin dấu xác nhận của cơ quan."
- 3."Bản hợp đồng này cần có dấu hiệu của công ty."
- 4."Chúng tôi đã nhận được dấu phục vụ cho việc chứng minh danh tính."
Lưu ý khi sử dụng "dấu"
Lưu ý về danh từ
"dấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dấu"
dấu là danh từ trong tiếng Việt. Hình chữ hoặc ký hiệu, thường được in trên giấy tờ để chứng minh hoặc xác nhận một danh nghĩa nào đó. Ví dụ: "Đóng dấu bưu điện."
Từ liên quan
dấp da dấp dính
Từ dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt, bết dính, ở mức độ cao hơn so với 'dấp dính'.
dấp dính
Từ dùng để chỉ cách nói có âm thanh bị trộn lẫn, không tách bạch rõ ràng.
dấp giọng
(Phương ngữ) Hành động nói với giọng thấp hoặc nhẹ, thường thể hiện sự ngọt ngào, âu yếm.
dấu chấm
Dấu ‘.’ dùng trong viết chữ hoặc đặt ở cuối câu để chỉ sự kết thúc.
dấu chấm hỏi
Dấu câu ‘?’ được sử dụng để đánh dấu câu hỏi.
dấu chấm lửng
Dấu câu bao gồm ba dấu chấm liền nhau ‘...’, thường được sử dụng để chỉ rằng có những ý không được nói hết hoặc một đoạn văn bị lược bớt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.