đấu giá

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đấu giá (Động từ)

Hành động bán một món đồ hoặc tài sản cho người trả giá cao nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi đã tham gia một buổi đấu giá ở trung tâm thương mại."
  • 2."Chiếc xe cổ được đấu giá với giá khởi điểm là một triệu đồng."
  • 3."Họ dự định đấu giá bức tranh nổi tiếng trong tuần tới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đấu giá (Danh từ)

Một sự kiện hoặc hoạt động trong đó mọi người tham gia đặt giá để mua một món đồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi đấu giá hôm nay thu hút nhiều người tham gia."
  • 2."Tôi rất thích không khí sôi động của các buổi đấu giá."
  • 3."Đấu giá là một cách thú vị để sở hữu những món đồ đặc biệt."

Lưu ý khi sử dụng "đấu giá"

Lưu ý về động từ

"đấu giá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đấu giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đấu giá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đấu giá"

đấu giá là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động bán một món đồ hoặc tài sản cho người trả giá cao nhất. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã tham gia một buổi đấu giá ở trung tâm thương mại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này