đầu gối quá tai

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu gối quá tai (Danh từ)

Hành động hoặc trạng thái của việc không chịu lắng nghe, đánh giá một cách nhẹ nhàng, thường xuyên phê phán, không quan tâm đến ý kiến khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bạn không lắng nghe những lời khuyên của người lớn tuổi, đó chính là đầu gối quá tai."
  • 2."Đừng có đầu gối quá tai, hãy thử lắng nghe những gì bạn bè nói."
  • 3."Cô ấy luôn đầu gối quá tai với những ý kiến phản biện trong cuộc họp."
2
Phó từ

Nghĩa 2: đầu gối quá tai (Phó từ)

Chỉ trạng thái dửng dưng, không để tâm đến điều gì, thường dùng để mô tả thái độ của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta đầu gối quá tai khi người khác góp ý về công việc của mình."
  • 2."Cô ấy chỉ biết cười và đầu gối quá tai trước những phản hồi của đồng nghiệp."
  • 3."Đừng đầu gối quá tai, vì ý kiến của mọi người cũng quan trọng như của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "đầu gối quá tai"

Lưu ý về danh từ

"đầu gối quá tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đầu gối quá tai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đầu gối quá tai"

đầu gối quá tai là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc trạng thái của việc không chịu lắng nghe, đánh giá một cách nhẹ nhàng, thường xuyên phê phán, không quan tâm đến ý kiến khác. Ví dụ: "Khi bạn không lắng nghe những lời khuyên của người lớn tuổi, đó chính là đầu gối quá tai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này