đầu cuối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu cuối (Danh từ)

Phần kết thúc hoặc điểm tiếp xúc của một vật thể, thường được dùng để chỉ phần đầu và phần cuối trong một thiết bị hoặc hệ thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc cáp này có đầu cuối không bị hư hỏng."
  • 2."Khi kết nối mạng, bạn cần phải kiểm tra đầu cuối của thiết bị."
  • 3."Đầu cuối của dây điện đã bị rò rỉ, cần thay mới ngay."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đầu cuối (Danh từ)

Điểm bắt đầu và kết thúc trong một quá trình, hành trình hoặc kịch bản nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ gặp nhau ở đầu cuối của con đường này."
  • 2."Đầu cuối của dự án này rất quan trọng để đánh giá kết quả."
  • 3."Cùng nhau đánh dấu đầu cuối của chuyến đi để dễ nhớ."

Lưu ý khi sử dụng "đầu cuối"

Lưu ý về danh từ

"đầu cuối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đầu cuối" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đầu cuối"

đầu cuối là danh từ trong tiếng Việt. Phần kết thúc hoặc điểm tiếp xúc của một vật thể, thường được dùng để chỉ phần đầu và phần cuối trong một thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ: "Chiếc cáp này có đầu cuối không bị hư hỏng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này