đầu bò

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu bò (Danh từ)

Một loại đồ ăn phổ biến được làm từ thịt hoặc đầu bò, thường được dùng trong các món ăn dân dã.

Ví dụ (3)
  • 1."Món đầu bò hầm rất ngon và bổ dưỡng."
  • 2."Trong các bữa tiệc, đầu bò luôn là món được mọi người yêu thích."
  • 3."Tôi vừa học cách làm đầu bò nướng từ mẹ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đầu bò (Danh từ)

Cách gọi không chính thức để chỉ người có thái độ hiếu chiến, dễ tức giận.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta thật sự là một đầu bò, luôn sẵn sàng cãi nhau với mọi người."
  • 2."Dù là bạn bè, nhưng gặp nhau lần đầu mà cứ như đầu bò vậy."
  • 3."Cố gắng đừng như một đầu bò khi bạn không đồng ý với ai đó."

Lưu ý khi sử dụng "đầu bò"

Lưu ý về danh từ

"đầu bò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đầu bò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đầu bò"

đầu bò là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đồ ăn phổ biến được làm từ thịt hoặc đầu bò, thường được dùng trong các món ăn dân dã. Ví dụ: "Món đầu bò hầm rất ngon và bổ dưỡng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này