đặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: đặt (Động từ)
Hành động đưa ra yêu cầu một cách chính thức, theo thể thức đã định, nhằm đảm bảo việc mua bán hoặc thuê mướn.
- 1."Đặt hàng"
- 2."Đặt mua báo dài hạn"
- 3."Tôi đã đặt một bàn ở nhà hàng cho bữa tối."
- 4."Hãy đặt vé máy bay trước để tránh hết chỗ."
Lưu ý khi sử dụng "đặt"
Lưu ý về động từ
"đặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đặt"
đặt là động từ trong tiếng Việt. Hành động đưa ra yêu cầu một cách chính thức, theo thể thức đã định, nhằm đảm bảo việc mua bán hoặc thuê mướn. Ví dụ: "Đặt hàng"
Từ liên quan
đặc điểm
Những nét riêng biệt, đặc trưng của một sự vật hoặc hiện tượng.
đặm
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ sự đậm đà, thường liên quan đến hương vị hoặc đặc tính của món ăn.
đặng
Từ cổ hoặc phương ngữ, chỉ việc đạt được điều gì đó về mặt thời gian.
đặt chân
Đến hoặc có mặt thực sự tại một địa điểm nào đó.
đặt cược
Hành động đặt tiền hoặc tài sản để tham gia cá cược.
đặt cọc
Trả trước một khoản tiền để làm tin, bảo đảm cho việc thực hiện một giao dịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.