đáp số
Định nghĩa
Nghĩa 1: đáp số (Danh từ)
Kết quả của một bài toán, thường là giá trị cần tìm trong quá trình giải quyết.
- 1."Tìm không ra đáp số."
- 2."Sau khi giải bài toán, em đã tìm ra đáp số chính xác."
- 3."Đáp số của bài toán này là 25."
Lưu ý khi sử dụng "đáp số"
Lưu ý về danh từ
"đáp số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đáp số"
đáp số là danh từ trong tiếng Việt. Kết quả của một bài toán, thường là giá trị cần tìm trong quá trình giải quyết. Ví dụ: "Tìm không ra đáp số."
Từ liên quan
đáo nợ
Hành động vay mượn để thanh toán nợ, đặc biệt là để trả nợ trái phiếu đến hạn.
đáo để
Tính từ chỉ sự quá quắt trong cách đối xử, không chịu nhường nhịn hay kém cạnh bất kỳ ai.
đáp
Hạ xuống và dừng lại tại một vị trí nhất định, không còn bay nữa.
đáp từ
(Trang trọng) lời nói để đáp lại trong một buổi lễ trang trọng.
đáp án
Phần giải đáp đã được chuẩn bị sẵn cho một vấn đề, thường sử dụng trong các bài thi hoặc đề thi.
đáp ứng
Đáp lại một cách chính xác theo yêu cầu hoặc đòi hỏi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.