dặt dẹo

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: dặt dẹo (Tính từ)

Chỉ trạng thái không chắc chắn, lỏng lẻo hoặc không có hình dáng cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái ghế này dặt dẹo quá, ngồi không thoải mái gì cả."
  • 2."Chiếc áo này bị dặt dẹo sau khi giặt, nhìn không còn ưa nhìn nữa."
  • 3."Cọng rau này dặt dẹo, không còn tươi ngon như lúc mới mua."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dặt dẹo (Danh từ)

Vật hoặc đồ vật không có hình dạng chắc chắn, dễ bị bóp méo.

Ví dụ (3)
  • 1."Túi nilon này quá dặt dẹo, nên mình sẽ chuyển sang túi giấy cho chắc chắn."
  • 2."Mấy cái đồ chơi dặt dẹo này không còn thú vị như trước."
  • 3."Chiếc bánh này dặt dẹo, không còn đẹp mắt như lúc mới làm."

Lưu ý khi sử dụng "dặt dẹo"

Lưu ý về tính từ

"dặt dẹo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"dặt dẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dặt dẹo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dặt dẹo"

dặt dẹo là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không chắc chắn, lỏng lẻo hoặc không có hình dáng cụ thể. Ví dụ: "Cái ghế này dặt dẹo quá, ngồi không thoải mái gì cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này