dật dờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dật dờ (Tính từ)
Chỉ trạng thái lơ đãng, không tập trung, hoặc mơ màng.
- 1."Hôm nay tôi cảm thấy dật dờ, không thể tập trung vào công việc."
- 2."Trong buổi họp, anh ấy cứ dật dờ, không chú ý lời mọi người nói."
- 3."Đôi khi, sau một ngày dài, tôi cũng thấy dật dờ và muốn nghỉ ngơi một chút."
Nghĩa 2: dật dờ (Động từ)
Di chuyển một cách chậm rãi, không có mục đích rõ ràng.
- 1."Bọn trẻ dật dờ quanh sân chơi mà không biết phải làm gì tiếp theo."
- 2."Tôi dật dờ trong công viên, ngắm nhìn mọi người và cảm nhận không khí trong lành."
- 3."Cuối tuần, tôi thích dật dờ trong thành phố mà không có lịch trình cụ thể."
Lưu ý khi sử dụng "dật dờ"
Lưu ý về động từ
"dật dờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"dật dờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "dật dờ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dật dờ"
dật dờ là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái lơ đãng, không tập trung, hoặc mơ màng. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy dật dờ, không thể tập trung vào công việc."
Từ liên quan
dập dờn
Di chuyển hoặc dao động qua lại theo hình thức sóng nước, thường dùng để miêu tả cách sóng biển hoặc gió thổi.
dập liễu vùi hoa
Hành động nhẹ nhàng, kín đáo hoặc tế nhị, thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc hoặc suy nghĩ.
dập vùi
Hành động làm cho cái gì bị nghiền nát hoặc chôn vùi dưới lớp khác.
dật sĩ
(Từ cũ, Ít dùng) người sống ẩn dật, như ẩn sĩ.
dật sử
Sách ghi chép lại các sự kiện tản mạn mà lịch sử chính thức không đề cập đến, có thể do bị bỏ sót hoặc không được ghi nhận vì lý do nào đó.
dậu
Đồ đựng được làm từ tre, nứa, có kiểu dáng dày và sâu, với hai quai để xỏ đòn gánh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.