đắt giá
Định nghĩa
Nghĩa 1: đắt giá (Tính từ)
Có giá trị cao hơn hẳn hoặc rất quý báu.
- 1."Cầu thủ đắt giá."
- 2."Bài học đắt giá."
- 3."Cái tranh này là một tác phẩm đắt giá của nghệ thuật."
- 4."Thông tin đó rất đắt giá trong thương trường."
Lưu ý khi sử dụng "đắt giá"
Lưu ý về tính từ
"đắt giá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đắt giá"
đắt giá là tính từ trong tiếng Việt. Có giá trị cao hơn hẳn hoặc rất quý báu. Ví dụ: "Cầu thủ đắt giá."
Từ liên quan
đắp đổi
Hành động thay đổi, làm mới một cái gì đó, thường là bề ngoài hoặc hình thức.
đắt
(Khẩu ngữ) được chấp nhận và hoan nghênh vì đạt yêu cầu.
đắt cắt ra miếng
Diễn tả một điều gì đó rất đắt, giá cao hơn bình thường hoặc không hợp lý.
đắt như tôm tươi
Mô tả sự việc gì đó có giá rất cao, đặc biệt là khi so sánh với những thứ thông thường.
đắt xắt ra miếng
Chỉ việc một món đồ có giá cao nhưng đáng giá hoặc có chất lượng tốt, thường được dùng để biểu thị rằng các sản phẩm cao cấp thường đi kèm với giá cả tương xứng.
đắt đỏ
Có giá cả cao hơn nhiều so với mức bình thường, thường là do sự khan hiếm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.