đát
Định nghĩa
Nghĩa 1: đát (Danh từ)
(Khẩu ngữ) thời gian sử dụng còn lại của hàng hoá (thường là hàng tiêu dùng).
- 1."Hàng đã qua đát."
- 2."Chưa hết đát mà đã hỏng."
- 3."Cần kiểm tra đát của sản phẩm trước khi mua."
Lưu ý khi sử dụng "đát"
Lưu ý về danh từ
"đát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đát"
đát là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thời gian sử dụng còn lại của hàng hoá (thường là hàng tiêu dùng). Ví dụ: "Hàng đã qua đát."
Từ liên quan
đáp từ
(Trang trọng) lời nói để đáp lại trong một buổi lễ trang trọng.
đáp án
Phần giải đáp đã được chuẩn bị sẵn cho một vấn đề, thường sử dụng trong các bài thi hoặc đề thi.
đáp ứng
Đáp lại một cách chính xác theo yêu cầu hoặc đòi hỏi.
đáy
(Khẩu ngữ) phần b底 hoặc mặt đáy của một vật nào đó.
đáy biển mò kim
Hành động tìm kiếm cái gì đó rất khó khăn, như tìm một vật nhỏ giữa không gian rộng lớn hoặc trong nhiều sự vật khác.
đáy bể mò kim
Câu nói chỉ việc tìm kiếm cái gì đấy rất khó khăn, như việc mò kim đáy bể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.