dấu chấm lửng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dấu chấm lửng (Danh từ)

Dấu câu bao gồm ba dấu chấm liền nhau ‘...’, thường được sử dụng để chỉ rằng có những ý không được nói hết hoặc một đoạn văn bị lược bớt.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi không biết phải nói gì thêm nữa..."
  • 2."Cô ấy nhìn tôi và rồi im lặng, chỉ còn lại tiếng thở dài..."

Lưu ý khi sử dụng "dấu chấm lửng"

Lưu ý về danh từ

"dấu chấm lửng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dấu chấm lửng"

dấu chấm lửng là danh từ trong tiếng Việt. Dấu câu bao gồm ba dấu chấm liền nhau ‘...’, thường được sử dụng để chỉ rằng có những ý không được nói hết hoặc một đoạn văn bị lược bớt. Ví dụ: "Tôi không biết phải nói gì thêm nữa..."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này