đấu dịu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đấu dịu (Động từ)

Chuyển từ thái độ chống đối gay gắt sang thái độ ôn hòa và dễ chịu hơn.

Ví dụ (4)
  • 1."Đành phải đấu dịu để giữ hòa khí."
  • 2."Biết sai nên đấu dịu ngay."
  • 3."Tôi đã phải đấu dịu khi nói chuyện để tránh xung đột."
  • 4."Chúng ta cần đấu dịu trong các cuộc thảo luận để đạt được sự đồng thuận."

Lưu ý khi sử dụng "đấu dịu"

Lưu ý về động từ

"đấu dịu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đấu dịu"

đấu dịu là động từ trong tiếng Việt. Chuyển từ thái độ chống đối gay gắt sang thái độ ôn hòa và dễ chịu hơn. Ví dụ: "Đành phải đấu dịu để giữ hòa khí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này