đậu gà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đậu gà (Danh từ)

Đậu gà là một loại hạt có hình dạng nhỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ mua đậu gà về làm món salad rất ngon."
  • 2."Đậu gà có thể nấu canh hoặc chiên giòn đều rất hấp dẫn."
  • 3."Tôi thích ăn đậu gà với cơm và rau xào."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đậu gà (Danh từ)

Đậu gà cũng có thể chỉ loài thực vật họ đậu, rất phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.

Ví dụ (3)
  • 1."Đậu gà thường được trồng ở các vùng có khí hậu ấm áp."
  • 2."Nông dân trồng đậu gà để lấy hạt và cải thiện đất."
  • 3."Tháng này, tôi thấy nhiều cánh đồng đậu gà xanh tốt."

Lưu ý khi sử dụng "đậu gà"

Lưu ý về danh từ

"đậu gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đậu gà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đậu gà"

đậu gà là danh từ trong tiếng Việt. Đậu gà là một loại hạt có hình dạng nhỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao. Ví dụ: "Mẹ mua đậu gà về làm món salad rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này