dầu đèn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dầu đèn (Danh từ)

Dầu và đèn được sử dụng để tạo ánh sáng, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thông thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Sống dầu đèn, chết kèn trống (tng)"
  • 2."Trong những ngày mất điện, chúng tôi thường dùng dầu đèn để thắp sáng."
  • 3."Dầu đèn là phương tiện chiếu sáng phổ biến trong các gia đình xưa."

Lưu ý khi sử dụng "dầu đèn"

Lưu ý về danh từ

"dầu đèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dầu đèn"

dầu đèn là danh từ trong tiếng Việt. Dầu và đèn được sử dụng để tạo ánh sáng, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thông thường. Ví dụ: "Sống dầu đèn, chết kèn trống (tng)"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này