đất dụng võ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đất dụng võ (Danh từ)

Nơi mà cá nhân có thể thể hiện và phát huy tài năng của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh hùng không có đất dụng võ."
  • 2."Tìm đất dụng võ cho tài năng của mình."
  • 3."Cần phải tạo ra môi trường cho mọi người tìm thấy đất dụng võ."

Lưu ý khi sử dụng "đất dụng võ"

Lưu ý về danh từ

"đất dụng võ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đất dụng võ"

đất dụng võ là danh từ trong tiếng Việt. Nơi mà cá nhân có thể thể hiện và phát huy tài năng của mình. Ví dụ: "Anh hùng không có đất dụng võ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này