đất hứa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đất hứa (Danh từ)

Nơi có nhiều cơ hội, tiềm năng phát triển và hứa hẹn sự thịnh vượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người trẻ coi thành phố này là đất hứa cho sự nghiệp tương lai của họ."
  • 2."Đất hứa không chỉ là nơi có nhiều việc làm mà còn là nơi thực hiện ước mơ."
  • 3."Chúng ta cần phải biết nắm bắt cơ hội ở đất hứa này."

Lưu ý khi sử dụng "đất hứa"

Lưu ý về danh từ

"đất hứa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đất hứa"

đất hứa là danh từ trong tiếng Việt. Nơi có nhiều cơ hội, tiềm năng phát triển và hứa hẹn sự thịnh vượng. Ví dụ: "Nhiều người trẻ coi thành phố này là đất hứa cho sự nghiệp tương lai của họ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này