đặt để
Định nghĩa
Nghĩa 1: đặt để (Động từ)
Đặt để có nghĩa là sắp xếp, bố trí một cách có tổ chức để một vật gì đó nằm ở vị trí cố định.
- 1."Mình sẽ đặt để bàn ghế ở ngoài sân cho buổi tiệc tối nay."
- 2."Cô ấy đặt để mọi thứ trong phòng sao cho ngăn nắp hơn."
- 3."Anh ta thường đặt để sách trên kệ theo thứ tự từ A đến Z."
Lưu ý khi sử dụng "đặt để"
Lưu ý về động từ
"đặt để" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đặt để"
đặt để là động từ trong tiếng Việt. Đặt để có nghĩa là sắp xếp, bố trí một cách có tổ chức để một vật gì đó nằm ở vị trí cố định. Ví dụ: "Mình sẽ đặt để bàn ghế ở ngoài sân cho buổi tiệc tối nay."
Từ liên quan
đặt hàng
Hành động gửi yêu cầu trước để nơi sản xuất hoặc nơi bán hàng có thời gian chuẩn bị hàng hóa.
đặt vòng
Thao tác đặt vòng tránh thai vào trong tử cung nhằm ngăn ngừa việc thụ thai.
đặt điều
Bịa đặt những câu chuyện tiêu cực về người khác.
đẹn
Một loại cây dại, thường có hoa màu trắng hoặc vàng, mọc trong các khu vực ẩm ướt.
đẹp
Có hình thức hoặc vẻ bề ngoài thu hút, dễ nhìn.
đẹp duyên
Cách để miêu tả vẻ đẹp tính cách hoặc cách ứng xử dễ chịu, thu hút của một người, thường được sử dụng để khen ngợi sự duyên dáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.