đất đai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đất đai (Danh từ)

Khoảng không gian đất đai tương đối rộng, thường được nhắc đến một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Xâm chiếm đất đai."
  • 2."Diện tích đất đai của khu vực này đang giảm dần."
  • 3."Chúng ta cần bảo vệ đất đai để phát triển bền vững."

Lưu ý khi sử dụng "đất đai"

Lưu ý về danh từ

"đất đai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đất đai"

đất đai là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng không gian đất đai tương đối rộng, thường được nhắc đến một cách tổng quát. Ví dụ: "Xâm chiếm đất đai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này