đầu hồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu hồi (Danh từ)
Phần tường ở hai đầu của ngôi nhà.
- 1."Phòng đầu hồi của dãy nhà."
- 2."Bức tường ở đầu hồi được trang trí rất đẹp."
- 3."Cửa sổ ở đầu hồi cho ánh sáng vào phòng."
Lưu ý khi sử dụng "đầu hồi"
Lưu ý về danh từ
"đầu hồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đầu hồi"
đầu hồi là danh từ trong tiếng Việt. Phần tường ở hai đầu của ngôi nhà. Ví dụ: "Phòng đầu hồi của dãy nhà."
Từ liên quan
đầu hai thứ tóc
Biểu thị trạng thái hoặc tình huống của một người lúng túng, khó xử, không biết phải làm gì do có nhiều lựa chọn cùng một lúc.
đầu hàng
Chịu thua, không còn khả năng hoặc sức lực để tiếp tục chiến đấu hay tìm giải pháp.
đầu hôm
Thời điểm hoặc khoảng thời gian vào buổi tối, thường khi trời vừa tối hoặc lúc bắt đầu đêm.
đầu lâu
Sọ của một người chết từ lâu, chỉ còn lại xương trơ.
đầu lòng
Từ chỉ (người con) sinh ra đầu tiên trong gia đình.
đầu lưỡi
Chỉ sự trung thành hoặc lời hứa chỉ tồn tại trong lời nói mà không có thực chất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.