đắp tai cài trốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đắp tai cài trốc (Danh từ)
Một kỹ thuật chỉnh sửa hoặc tạo kiểu tóc, đặc biệt là bằng cách sử dụng các phụ kiện để giữ tóc gọn gàng.
- 1."Tối nay mình sẽ đắp tai cài trốc để đi dự tiệc."
- 2."Cô ấy rất khéo tay trong việc đắp tai cài trốc cho tóc của mình."
- 3."Đắp tai cài trốc giúp mái tóc của bạn trông thật tinh tế và thời trang."
Lưu ý khi sử dụng "đắp tai cài trốc"
Lưu ý về danh từ
"đắp tai cài trốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đắp tai cài trốc"
đắp tai cài trốc là danh từ trong tiếng Việt. Một kỹ thuật chỉnh sửa hoặc tạo kiểu tóc, đặc biệt là bằng cách sử dụng các phụ kiện để giữ tóc gọn gàng. Ví dụ: "Tối nay mình sẽ đắp tai cài trốc để đi dự tiệc."
Từ liên quan
đắng nghét
Từ diễn tả vị cực đắng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
đắng ngắt
Chỉ vị đắng mạnh mẽ, khó chịu, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc cảm xúc.
đắp
Đặt từng lớp một lên bề mặt để làm dày thêm, tạo hình hoặc nổi lên một cách nhất định.
đắp điếm
Hành động che chở, giúp đỡ người khác trong mọi hoàn cảnh.
đắp đổi
Hành động thay đổi, làm mới một cái gì đó, thường là bề ngoài hoặc hình thức.
đắt
(Khẩu ngữ) được chấp nhận và hoan nghênh vì đạt yêu cầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.