dập dìu
Định nghĩa
Nghĩa 1: dập dìu (Tính từ)
(âm thanh) nhịp nhàng, có sự hòa quyện giữa âm trầm và âm bổng, tạo thành một chuỗi liên tục không ngừng.
- 1.""Dập dìu tiếng cảnh tiếng tiu, Tiếng ngư trong núi, tiếng tiều ngoài sông.""
- 2."Âm thanh dập dìu của sóng biển tạo ra cảm giác yên bình."
- 3."Tiếng nhạc dập dìu đưa tôi vào một thế giới mơ màng."
Lưu ý khi sử dụng "dập dìu"
Lưu ý về tính từ
"dập dìu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dập dìu"
dập dìu là tính từ trong tiếng Việt. (âm thanh) nhịp nhàng, có sự hòa quyện giữa âm trầm và âm bổng, tạo thành một chuỗi liên tục không ngừng. Ví dụ: ""Dập dìu tiếng cảnh tiếng tiu, Tiếng ngư trong núi, tiếng tiều ngoài sông.""
Từ liên quan
dậm dật
Di chuyển một cách lắc lư, không ổn định.
dận
(Phương ngữ) Chỉ hành động di chuyển hoặc mang vác.
dập
Hành động va mạnh hoặc làm cho một vật va mạnh vào vật khác.
dập dềnh
Di chuyển lên xuống một cách nhịp nhàng, thường để miêu tả mặt nước hoặc các vật nổi trên mặt nước.
dập dờn
Di chuyển hoặc dao động qua lại theo hình thức sóng nước, thường dùng để miêu tả cách sóng biển hoặc gió thổi.
dập liễu vùi hoa
Hành động nhẹ nhàng, kín đáo hoặc tế nhị, thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.