đầu chày đít thớt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu chày đít thớt (Danh từ)

Biểu thị tình huống khi có một vấn đề khó khăn hai bên không thể tự giải quyết và phải nhờ đến sự chữ thập của bên thứ ba.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi hai đứa trẻ cãi nhau, bố mẹ luôn phải làm đầu chày đít thớt để hòa giải."
  • 2."Trong cuộc họp, trưởng phòng đã phải làm đầu chày đít thớt để giải quyết mâu thuẫn giữa các nhân viên."
  • 3."Tôi không muốn bị đưa vào tình huống đầu chày đít thớt giữa bạn bè của mình."

Lưu ý khi sử dụng "đầu chày đít thớt"

Lưu ý về danh từ

"đầu chày đít thớt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu chày đít thớt"

đầu chày đít thớt là danh từ trong tiếng Việt. Biểu thị tình huống khi có một vấn đề khó khăn hai bên không thể tự giải quyết và phải nhờ đến sự chữ thập của bên thứ ba. Ví dụ: "Khi hai đứa trẻ cãi nhau, bố mẹ luôn phải làm đầu chày đít thớt để hòa giải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này