đau đáu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đau đáu (Tính từ)
Từ miêu tả cách nhìn đầy chú tâm, thể hiện sự quan tâm, mong đợi hoặc lo lắng không ngừng.
- 1."Nhìn đau đáu ra xa."
- 2."Cô ấy luôn nhìn tôi với ánh mắt đau đáu."
- 3."Ông ấy ngồi đợi, ánh mắt đau đáu tìm kiếm người thân."
Lưu ý khi sử dụng "đau đáu"
Lưu ý về tính từ
"đau đáu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đau đáu"
đau đáu là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả cách nhìn đầy chú tâm, thể hiện sự quan tâm, mong đợi hoặc lo lắng không ngừng. Ví dụ: "Nhìn đau đáu ra xa."
Từ liên quan
đau xót
Cảm giác đau đớn hoặc xót xa về mặt tinh thần.
đau yếu
Chỉ tình trạng sức khỏe kém, như khi bị đau ốm.
đau điếng
Đau đến mức không còn cảm giác, như thể tê liệt toàn bộ cơ thể ngay lập tức do bị tổn thương nghiêm trọng.
đau đầu
Cảm giác căng thẳng và khó xử lý trước một vấn đề nào đó do không biết cách giải quyết.
đau đớn
Có tác dụng gây ra cảm giác đau đớn.
đau ốm
Tình trạng ốm đau, bệnh tật (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.