đất liền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đất liền (Danh từ)

Phần mặt đất có tiếp giáp với biển ở một phía, kết nối thành một vùng rộng lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Từ ngoài đảo trở về đất liền."
  • 2."Chúng tôi đã mất cả ngày để đi từ đất liền ra đảo."
  • 3."Đất liền và biển luôn có sự tương tác sinh thái quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "đất liền"

Lưu ý về danh từ

"đất liền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đất liền"

đất liền là danh từ trong tiếng Việt. Phần mặt đất có tiếp giáp với biển ở một phía, kết nối thành một vùng rộng lớn. Ví dụ: "Từ ngoài đảo trở về đất liền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này