đầu dây mối nhợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu dây mối nhợ (Danh từ)

Phần đầu của dây điện hoặc dây cáp, nơi mà người ta thường kết nối hoặc gắn các thiết bị khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi lắp đặt, bạn cần kiểm tra đầu dây mối nhợ xem có bị hỏng không."
  • 2."Hãy nhớ cuốn gọn đầu dây mối nhợ để tránh bị rối."
  • 3."Khi nối dây, chắc chắn rằng đầu dây mối nhợ được kết nối chắc chắn."

Lưu ý khi sử dụng "đầu dây mối nhợ"

Lưu ý về danh từ

"đầu dây mối nhợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu dây mối nhợ"

đầu dây mối nhợ là danh từ trong tiếng Việt. Phần đầu của dây điện hoặc dây cáp, nơi mà người ta thường kết nối hoặc gắn các thiết bị khác. Ví dụ: "Trước khi lắp đặt, bạn cần kiểm tra đầu dây mối nhợ xem có bị hỏng không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này